Thông tin chung
Loại Tivi:
Kích cỡ màn hình:
Độ phân giải:
Loại màn hình:
Công nghệ hình ảnh, âm thanh
Công nghệ hình ảnh:
Bộ xử lý α9 Gen5 AI 4K
Chuyển động mượt OLED Motion
Chế độ game HGiG
Chế độ hình ảnh phù hợp nội dung
Chế độ nhà làm phim FilmMaker Mode
Chống xé hình FreeSync
Chống xé hình G-Sync
Cinema HDR
Pixel Dimming
Dolby Vision IQ
Dải màu siêu rộng Perfect Color
Giảm độ trễ chơi game Auto Low Latency Mode (ALLM)
HDR
HDR Dolby Vison
HDR Dynamic Tone Mapping Pro
HDR10 Pro
HLG
Nâng cấp hình ảnh AI Picture Pro 4K
Nâng cấp độ phân giải 4K AI Upscaling
Tương phản hoàn hảo Perfect Black
Tương thích bộ mã hóa Video decoder (VP9, AV1)
Tương thích HEVC
Tần số quét thực:
Công nghệ âm thanh:
Bluetooth Surround Ready
Chế độ lọc thoại Clear Voice Pro
Dolby Atmos
Âm thanh phù hợp theo nội dung AI Sound Pro
Điều chỉnh âm thanh tự động AI Acoustic Tuning
Đồng bộ hóa âm thanh LG Sound Sync
Tổng công suất loa:
Tính năng thông minh (Cập nhật 5/2021)
Hệ điều hành:
Ứng dụng phổ biến:
Apple TV
Clip TV
FPT Play
Galaxy Play (Fim+)
MyTV
Netflix
Nhaccuatui
POPS Kids
Spotify
Trình duyệt web
TV 360
VieON
VTVcab ON
YouTube
YouTube Kids
Zing TV
Điều khiển bằng giọng nói:
Alexa (Chưa có tiếng Việt)
Google Assistant (Chưa có tiếng Việt)
LG Voice Search – tìm kiếm bằng giọng nói tiếng Việt
Nhận diện giọng nói LG Voice Recognition
Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt
Chiếu hình từ điện thoại lên TV:
Kết nối ứng dụng các thiết bị trong nhà:
AI Home
AI ThinQ
Apple HomeKit
Home Dashboard
Remote thông minh:
Điều khiển tivi bằng điện thoại:
Tiện ích thông minh khác:
Cổng kết nối
Kết nối Internet:
Kết nối không dây:
USB:
Cổng nhận hình ảnh, âm thanh:
Cổng xuất âm thanh:
Thông tin lắp đặt
Kích thước có chân, đặt bàn:
Khối lượng có chân:
Kích thước không chân, treo tường:
Khối lượng không chân:
Chất liệu chân đế:
Chất liệu viền tivi:
Nơi sản xuất:
Năm ra mắt: